Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá trích" (1)
cá trích

Tiếng Anh
Danh từHerring
Cá trích có hàm lượng DHA cao
Herrings have a high DHA content.
Từ liên quan "cá trích" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cá trích" (1)
Cá trích có hàm lượng DHA cao
Herrings have a high DHA content.
